Rượu Hồng Môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rượu độc, thường được dùng làm ẩn dụ cho một âm mưu hoặc cái bẫy chết người được ngụy trang dưới vẻ ngoài hào nhoáng, lễ nghi: Cụm từ này bắt nguồn từ điển tích lịch sử Trung Quốc, nơi một bữa tiệc (Hồng Môn yến) được tổ chức với ý đồ ám hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm mưu của hắn giống như chén rượu Hồng Môn, ngọt ngào bên ngoài nhưng chứa đầy độc tố bên trong.
- Lời mời hợp tác đó có thể là một thứ rượu Hồng Môn, cần phải cân nhắc thật kỹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một hình ảnh ẩn dụ (metaphor): Thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời nói để chỉ những mối nguy hiểm, sự phản bội được che giấu khéo léo.
- Hòa ước ấy chẳng khác nào chén rượu Hồng Môn, tưởng đem lại hòa bình nhưng thực chất là sự đầu hàng.
- Dùng trong các phân tích lịch sử, chính trị: Để chỉ các sự kiện, thỏa thuận mang tính chất lừa dối, hiểm độc.
- Các sử gia ví cuộc gặp đó như một Hồng Môn yến thu nhỏ, nơi kẻ yếu phải đối mặt với hiểm nguy.
Biến thể và từ gần giống
- Chén rượu Hồng Môn: Cách nói đầy đủ và phổ biến hơn, nhấn mạnh vào hình ảnh "chén rượu" cụ thể.
- Hồng Môn yến / Tiệc Hồng Môn: Chỉ sự kiện bữa tiệc nổi tiếng trong lịch sử, là nguồn gốc của điển tích.
- Điển tích Hồng Môn: Chỉ chung câu chuyện lịch sử liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Cạm bẫy ngọt ngào: Bẫy được ngụy trang bằng vẻ hấp dẫn, ngon lành.
- Mật ngọt chết ruồi: Thành ngữ chỉ sự cám dỗ nguy hiểm.
- Mưu hại kế: Âm mưu hãm hại.
Thành ngữ liên quan
- Rượu ngon không có tiệc hay / Rượu ngon cần bạn hiền: Thành ngữ thuần Việt, trái ngược với hàm ý của "rượu Hồng Môn", nhấn mạnh đến sự chân thành, tốt đẹp.
- Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm: Chỉ sự giả nhân giả nghĩa, có ý nghĩa tương đồng về sự giả tạo, hiểm độc.
- Xem Chén rượu Hồng Môn